0 Sản phẩm
Chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng

Máy ảnh APS-C E-mount cao cấp ILCE - 6500 (Body only)

Model: ILCE-6500

29.990.000 ₫

Giá đã bao gồm thuế VAT

Tính năng chi tiết Máy ảnh APS-C E-mount cao cấp ILCE - 6500 (Body only):

  • Bộ cảm biến cải tiến mới APS-C HD CMOS 24.2 Mega Pixels
  • Màn hình cảm ứng lật 3.0” 921K điểm ảnh - Clear Photo LCD
  • Kính ngắm điện tử OLED 2.4Mp, 100% bao phủ
  • Độ nhạy sáng cao ISO 100 - 25600
  • Chụp liên tục (Burst) 11 tấm giây 
  • 169 điểm lấy nét tự động theo tương phản + 425 điểm lấy nét theo pha 
  • Tích hợp wifi và NFC một chạm
  • Hệ thống đo sáng thông minh DRO
  • Quay phim chuẩn 4K
  • Pin Stamina có thời lượng sử dụng cao (khoảng 400 tấm)
  • Sử dụng thẻ SD
  • Bảo hành chính hãng: 24 tháng

  • Tặng thẻ nhớ 64GB (SF-32UX2)

Thông số kỹ thuật

Untitled Document Ống kính
Khả năng tương thích ống kính Ống kính E-mount của Sony
Ngằm ống kính E-mount
CẢM BIẾN HÌNH ẢNH
Loại Cảm biến APS-C (23.5 x 15.6mm) "Exmor" CMOS
Số điểm ảnh hữu dụng Xấp xỉ 24.2 triệu điểm ảnh
Tổng số điểm ảnh Xấp xỉ 25 triệu điểm ảnh
Hệ thống chống bám bụi Lớp mạ chống tĩnh điện trên bộ lọc quang học và cơ chế dịch chuyển cảm biến hình ảnh
Tỷ lệ khung hình 3:2
HỆ THỐNG GHI HÌNH (ẢNH TĨNH)
Định dạng ghi hình JPEG (DCF phiên bản 2.0, Exif phiên bản 2.31, tương thích MPF Baseline), RAW (Định dạng ARW 2.3 của Sony)
Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 3:2) L: 6000 x 4000 (24M), M: 4240 x 2832 (12M), S: 3008 x 2000 (6.0M)
Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 16:9) L: 6000 x 3376 (20M), M: 4240 x 2400 (10M), S: 3008 x 1688 (5,1M)
Cỡ ảnh (Điểm ảnh), [Toàn Cảnh] Rộng: ngang 12.416 x 1.856 (23M), dọc 5.536 x 2.160 (12M), Tiêu chuẩn: ngang 8.192 x 1.856 (15M), dọc 3.872 x 2.160 (8,4M)
Chế độ chất lượng ảnh RAW, RAW & JPEG, JPEG siêu mịn, JPEG mịn, JPEG tiêu chuẩn
Hiệu ứng hình ảnh 13 loại: Màu đồng chất (Màu), Màu đồng chất (Đen/Trắng) Màu nổi, Ảnh retro, Phân màu (R/G/B/Y), Đơn sắc tương phản cao, Máy ảnh đồ chơi (Thường/Mát/Ấm/Xanh lá/Đỏ tươi), Ánh sáng dịu, Lấy nét mềm (Cao/Trung/Thấp), Tranh HDR (Cao/Trung/Thấp), Đơn sắc nhiều tông màu, Thu nhỏ (Tự động/Đầu/Giữa (N)/Cuối/Phải/Giữa (D)/Trái) Màu nước, Minh họa (Cao/Trung/Thấp)
Rich-tone Monochrome, Miniature (Auto/Top/Middle(H)/Bottom/Right/Middle(V)/Left), Watercolor, Illustration (High/Mid/Low)
Kiểu sáng tạo Tiêu chuẩn, Sống động, Trung tính, Sáng rõ, Sâu, Ánh sáng, Chân dung, Phong cảnh, Hoàng hôn, Cảnh đêm, Lá mùa thu, Trắng & đen, Nâu đỏ, Hộp kiểu trình bày (1-6), (Độ tương phản (-3 đến +3 bước), Độ bão hòa (-3 đến +3 bước), Độ sắc nét (-3 đến +3 bước))
Cấu hình ảnh Có (Tắt / PP1-PP9) Tham số: Mức độ tối, Hệ số ảnh (Phim, Ảnh tĩnh, Cine1-4, ITU709, ITU709 [800%], S-Log2, S-Log3), Hệ số ảnh đen, Độ cong, Chế độ màu, Bão hòa, Pha màu, Độ sâu màu, Chi tiết, Sao chép, Thiết lập lại
Chức năng giải tần nhạy sáng Tắt, Tối ưu hóa dải tần nhạy sáng (Tự động/Theo cấp độ (1-5)), Dải tần nhạy sáng tự động cao (Chênh lệch phơi sáng tự động, Mức độ chênh lệch phơi sáng (bước sáng 1-6 EV, 1.0 EV))
Vùng màu sắc Chuẩn sRGB (với gam màu sYCC) và chuẩn RGB Adobe tương thích với công nghệ tái tạo màu TRILUMINOS Color
Ngõ ra Raw 14 bit RAW
HỆ THỐNG QUAY PHIM (MOVIE)
Định dạng ghi hình Định dạng XAVC S, AVCHD Tương thích phiên bản 2.0, MP4
Chuẩn nén video XAVC S: MPEG-4 AVC/H.264, AVCHD: MPEG-4 AVC/H.264 MP4: MPEG-4 AVC/H.264
Định dạng ghi âm thanh XAVC S: LPCM 2ch, AVCHD: Dolby Digital (AC-3) 2ch, Dolby Digital Stereo Creator, MP4: MPEG-4 AAC-LC 2 kênh
Không gian màu sắc Chuẩn xvYCC (x.v.Color khi kết nối qua cáp HDMI) tương thích với công nghệ tái tạo màu TRILUMINOS Color
Hiệu ứng hình ảnh Màu đồng chất (Màu), Màu đồng chất (Đen/Trắng), Màu nổi, Ảnh Retro, Phân màu (R/G/B/Y), Đơn sắc tương phản cao, Máy ảnh đồ chơi (Thường/Mát/Ấm/Lục/Đỏ tươi), Ánh sáng dịu
Phong cách sáng tạo Tiêu chuẩn, Sống động, Trung tính, Sáng rõ, Sâu, Ánh sáng, Chân dung, Phong cảnh, Hoàng hôn, Cảnh đêm, Lá mùa thu, Trắng & đen, Nâu đỏ, Hộp kiểu trình bày (1-6), (Độ tương phản (-3 đến +3 bước), Độ bão hòa (-3 đến +3 bước), Độ sắc nét (-3 đến +3 bước))
Cáu hình ảnh Có (Tắt / PP1-PP9) Tham số: Mức độ tối, Hệ số ảnh (Phim, Ảnh tĩnh, Cine1-4, ITU709, ITU709 [800%], S-Log2, S-Log3), Hệ số ảnh đen, Độ cong, Chế độ màu, Bão hòa, Pha màu, Độ sâu màu, Chi tiết, Sao chép, Thiết lập lại
Cỡ ảnh {điểm ảnh}, NTSC XAVC S 4K: 3840 x 2160 (30p, 100M), 3840 x 2160 (24p, 100M), 3840 x 2160 (30p, 60M), 3840 x 2160 (24p, 60M), XAVC S HD: 1920 x 1080 (120p, 100M), 1920 x 1080 (120p, 60M), 1920 x 1080 (60p, 50M), 1920 x 1080 (30p, 50M), 1920 x 1080 (24p, 50M), AVCHD: 1920 x 1080 (60p, 28M, PS), 1920 x 1080 (60i, 24M, FX), 1920 x 1080 (60i, 17M, FH), 1920 x 1080 (24p, 24M, FX), 1920 x 1080 (24p, 17M, FH), AVC MP4: 1920 x 1080 (60p, 28M), 1920 x 1080 (30p, 16M), 1280 x 720 (30p, 6M)
Cỡ ảnh {điểm ảnh}, PAL XAVC S 4K: 3840 x 2160 (25p, 100M), 3840 x 2160 (25p, 60M), XAVC S HD: 1920 x 1080 (100p, 100M), 1920 x 1080 (100p, 60M), 1920 x 1080 (50p, 50M), 1920 x 1080 (25p, 50M), AVCHD: 1920 x 1080 (50p, 28M, PS), 1920 x 1080 (50i, 24M, FX), 1920 x 1080 (50i, 17M, FH), 1920 x 1080 (25p, 24M, FX), 1920 x 1080 (25p, 17M, FH), AVC MP4: 1920 x 1080 (50p, 28M), 1920 x 1080 (25p, 16M), 1280 x 720 (25p, 6M)
Tốc độ khung hình ảnh 1 hình/giây, 2 hình/giây, 4 hình/giây, 8 hình/giây, 15 hình/giây, 30 hình/giây, 60 hình/giây, 120 hình/giây
Cỡ ảnh (tốc độ khung hình) 1920x1080 (60p), 1920x1080 (30p), 1920x1080 (24p)
Chức năng phim ảnh Hiển thị mức âm thanh, Mức ghi âm, Bộ chọn PAL/NTSC, QUAY video kép, TC/UB, (Cài đặt sẵn TC/Cài đặt sẵn UB/Định dạng TC/Chạy TC/Sản xuất TC/Ghi thời gian TC) , Tốc độ trập chậm tự động, Điều khiển ghi hình, Hỗ trợ hiển thị hệ số ảnh
Ngõ ra HDMI 3840 x 2160 (30p), 3840 x 2160 (25p), 3840 x 2160 (24p), 1920 x 1080 (60p), 1920 x 1080 (60i), 1920 x 1080 (50p), 1920 x 1080 (50i), 1920 x 1080 (24p), YCbCr 4:2:2 8 bit / RGB 8 bit
Ngõ ra HDMI không nhiễu Có thể chọn BẬT/TẮT
HỆ THỐNG GHI
Liên kết vị trí từ điện thoại thông minh
Phương tiện Memory Stick PRO Duo, Memory Stick PRO-HG Duo, Memory Stick Micro(M2), Thẻ nhớ SD, Thẻ nhớ SDHC (tương thích UHS-I), Thẻ nhớ SDXC (tương thích UHS-I), Thẻ nhớ microSD, Thẻ nhớ microSDHC, Thẻ nhớ microSDXC
Khe cắm thẻ nhớ Đa khe cắm dành cho Memory Stick Duo™/thẻ nhớ SD
GIẢM NHIỄU
Giảm nhiễu Phơi sáng khử nhiễu lâu: Bật/Tắt, có ở tốc độ màn trập trên 1 giây, Giảm nhiễu ISO cao: Bình thường/Thấp/Tắt
Khung Multi NR Tự động/ ISO 100 đến 51200
CÂN BẰNG TRẮNG
Các chế độ Tự động / Ánh sáng ngày / Bóng râm / Nhiều mây / Đèn dây tóc / Huỳnh quang (Trắng ấm / Trắng lạnh / Trắng ban ngày / Ánh sáng ngày) / Đèn flash /Dưới nước/ Nhiệt độ màu (2500 đến 9900K) & bộ lọc màu (G7 đến M7(57 bước), A7 đến B7(29 bước)) / Tùy chỉnh
Điều chỉnh Micro AWB Có (G7 đến M7, 57 bước) (A7 đến B7, 29 bước)
Thiết lập ưu tiên trong AWB Có (Chuẩn/ Môi trường/ Trắng)
Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau 3 khung hình, có thể chọn H/L
HỆ THỐNG LẤY NÉT
Loại lấy nét Lấy nét tự động Fast Hybrid (Lấy nét tự động theo pha/Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản)2
Cảm biến lấy nét Cảm biến CMOS Exmor®
Điểm lấy nét 425 điểm (Lấy nét tự động theo pha) / 169 điểm (Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản)
Dải độ lấy nét EV-1 đến EV20 (ISO100 tương đương với ống kính F2.0 được gắn vào)
Chế độ lấy nét AF-A (Lấy nét tự động), AF-S (Lấy nét tự động từng ảnh một), AF-C (Lấy nét tự động nhiều ảnh liên tục), DMF (Lấy nét bằng tay trực tiếp), Lấy nét bằng tay (Manual Focus)
Khu vực lấy nét Rộng (425 điểm (Lấy nét tự động theo pha), 169 điểm (Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản)) / Theo vùng (Zone) / Theo điểm chính giữa khung hình (Center)/ Theo điểm linh hoạt - Flexible Spot (S/M/L) / Theo điểm linh hoạt mở rộng - Expanded Flexible Spot / Khóa tự động lấy nét - Lock-on AF ( Rộng / Theo vùng / Theo điểm chính giữa khung hình / Theo điểm linh hoạt (S/M/L) / Theo điểm linh hoạt mở rộng - Expanded Flexible Spot)
Các tính năng khác Lấy nét tự động khởi động theo ánh mắt (chỉ khi lắp LA-EA2 hoặc LA-EA4 (Bán riêng)), Khóa nét, Lấy nét tự động theo ánh mắt, Điều chỉnh micro cho lấy nét tự động, (Bán riêng), với LA-EA2 hoặc LA-EA4, Điều khiển dự báo, Khóa lấy nét
Đèn AF Có (với loại đèn LED tích hợp)
Dải Đèn AF Xấp xỉ 0,3 - 3,0 m (với ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS kèm theo)
Loại lấy nét kèm theo LA-EA3 (BÁN RIÊNG có thể chọn (theo pha, theo nhận diện tương phản)
ĐIỀU KHIỂN PHƠI SÁNG
Loại đo sáng Đo sáng tương đối cho vùng 1200
Cảm bến đo sáng Cảm biến CMOS Exmor®
Độ nhạy sáng Từ bước sáng EV-2 đến EV20 (ở ISO100 tương đương với ống kính F2.0 gắn kèm)
Chế độ đo sáng Điểm (Chuẩn/Lớn), Trung bình toàn màn hình, Tô sáng)
Bù sáng +/- 5.0EV(1/3 EV, có thể chọn bước sáng 1/2 EV)
Chụp nhiều ảnh có mức bù sáng khác nhau Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Liên tục, Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Ảnh đơn, có thể chọn khung hình 3/5/9. Có 3 hoặc 5 khung hình với số gia 1/3, 1/2, 2/3, 1.0, 2.0 hoặc 3.0 EV, có 9 khung hình với số gia 1/3, 1/2, 2/3 hoặc 1.0 EV.
Khoá AE Khóa khi nút chụp được ấn nửa chừng. Hiện có nút khóa AE. (Bật/Tắt/Tự động)
Chế độ phơi sáng TỰ ĐỘNG (iAuto/Tự động tối ưu), Phơi sáng tự động theo lập trình (P), Ưu tiên khẩu độ (A), Ưu tiên tốc độ màn trập (S), Thủ công (M), Phim / Chuyển động Sl&Q (Phơi sáng tự động theo lập trình (P) / Ưu tiên khẩu độ (A) /Ưu tiên tốc độ màn trập (S) / Thủ công (M)), Quét toàn cảnh, Chọn cảnh
Độ nhạy sáng ISO Ảnh tĩnh: ISO 100-25600 (Có thể cài đặt số ISO lên đến ISO 51200 là dải ISO mở rộng), TỰ ĐỘNG (ISO 100-6400, có thể chọn giới hạn trên và giới hạn dưới), Phim: Tương đương ISO 100-25600, TỰ ĐỘNG (Tương đương ISO 100-6400, có thể chọn giới hạn dưới và giới hạn trên)
Lựa chọn cảnh Chân dung, Hoạt động thể thao, Cận cảnh, Phong cảnh, Hoàng hôn, Cảnh ban đêm, Chụp cầm tay lúc chạng vạng, Chân dung ban đêm, Chống nhòe do chuyển động
LCD
Kiểu màn hình LCD TFT loại rộng 7,5 cm (loại 3.0)
Tổng số điểm ảnh 921.600 điểm
Bảng cảm ứng
Điều chỉnh độ sáng Bằng tay (5 bước từ -2 đến +2), chế độ Trời nắng
Góc điều chỉnh Quay lên khoảng 90 độ, quay xuống khoảng 45 độ
Bộ chọn màn hình Có (Tự động/Chỉnh tay)
Hiển thị điều chỉnh hình ảnh thời gian thực (LCD) Bật/Tắt
Quick NAVI
Phóng đại lấy nét Có Phóng đại lấy nét (5,9x, 11,7x)
Zebra Có, (có thể chọn phạm vi mức độ + hoặc giới hạn thấp hơn làm cài đặt tùy chỉnh)
MF Cao nhất Có (Cài đặt mức: Cao/Vừa/Thấp/Tắt, Màu: Trắng/Đỏ/Vàng)
Khác WhiteMagic, Đường lưới, (Quy tắc lưới thứ 3/Lưới vuông/Lưới chéo + vuông/Tắt), Thẻ đánh dấu phim, (Giữa/Theo tỉ lệ/Vùng an toàn/Khung hướng dẫn)
Nội dung hiển thị Hiển thị đồ họa, Hiển thị tất cả thông tin, Không hiển thị thông tin, Thước canh kỹ thuật số, Quang đồ, Dành cho khung ngắm
KHẢ NĂNG ỔN ĐỊNH HÌNH ẢNH
Loại Cơ chế dịch chuyển cảm biến hình ảnh với khả năng bù 5 trục (Khả năng bù tùy thuộc vào thông số kỹ thuật của ống kính)
Hiệu ứng bù sáng 5,0 bước (theo chuẩn CIPA. Chỉ áp dụng với những lần rung do dịch chuyển/chệch hướng. Lắp ống kính Sonnar T* FE 55mm F1.8 ZA. Tắt độ phơi sáng dài NR.)
CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT KHÁC
Zoom hình rõ nét Ảnh tĩnh:Xấp xỉ 2x, Phim:Xấp xỉ 2x
Zoom KTS Zoom thông minh (Ảnh tĩnh): M: Xấp xỉ 1,4x, S: Xấp xỉ 2x, Zoom kỹ thuật số (Ảnh tĩnh): L: Xấp xỉ 4x, M:Xấp xỉ 5,7x, S:Xấp xỉ 8x, Zoom kỹ thuật số (phim): Khoảng 4x
Nhận diện khuôn mặt Các chế độ: Bật/Bật (Nhận diện khuôn mặt)/Tắt, Đăng ký khuôn mặt, Chọn khuôn mặt, Số khuôn mặt nhận diện tối đa: 8
Khác Nhận diện nụ cười: Nhận diện nụ cười (có thể chọn từ 3 bước), Lấy nét cảm ứng: Có (Bảng cảm ứng), Tốc độ màn trập tối thiểu ISO AUTO, Giám sát độ sáng, Đặt tên tệp, Hướng dẫn trợ giúp, Cài đặt khu vực, Chế độ trước cửa hàng, Xoay vòng điều chỉnh zoom, Ảnh tĩnh
Sẵn sàn cho EYE-FI
MÀN TRẬP
Loại Loại tiêu điểm xoay dọc điều khiển bằng điện tử
Tốc độ màn trập Ảnh tĩnh:1/4000 đến 30 giây, Chế độ phơi sáng Bulb, Phim: 1/4000 đến 1/4 (1/3 bước), lên tới 1/60 trong chế độ TỰ ĐỘNG (lên tới 1/30 trong chế độ Tốc độ trập chậm tự động (Auto Slow Shutter))
Tốc độ đèn flash đồng bộ 1/160 giây.
Tốc độ màn chập phía trước Có (BẬT/TẮT)
Chụp yên lặng Có (BẬT/TẮT)
KÍNH NGẮM
Loại Khung ngắm điện tử 1,0 cm (loại 0,39) (màu), XGA OLED
Tổng số chấm 2.359.296 điểm ảnh
Kiểm soát độ sáng (khung ngắm) Tự động/Chỉnh tay (5 bước sáng từ -2 đến +2)
Phạm vi ảnh hưởng 100%
Độ phóng đại Xấp xỉ 1,07x (tương đương máy ảnh 35 mm: Xấp xỉ 0,70x) với ống kính 50 mm tại vô cực, -1m-1
Điều chỉnh Di-ốt -4,0-+3,0 m-1
Điểm mắt Xấp xỉ 23 mm từ thấu kính thị kính, 21,4 mm từ khung hình thị kính ở -1m-1 (Chuẩn CIPA)
Lựa chọn tốc độ khung hình kính ngắm Có (1x, 2x)
Nội dung hiển thị Hiển thị đồ họa, Hiển thị tất cả thông tin Không hiển thị thông tin Thước canh kỹ thuật số, Quang đồ
ĐIỀU KHIỂN FLASH
Loại Đèn flash gắn trong
Số hướng dẫn 6 (theo đơn vị mét ở ISO 100)
Độ bao phủ Flash 16 mm (tiêu cự in trên thân ống kính)
Điều khiển Pre-flash TTL
Bù Flash +/- 3.0 EV (có thể chuyển giữa hai bước sáng 1/3 và 1/2 EV)
Chụp nhiều ảnh ở mức bù sáng khác nhau Có thể chọn khung hình 3/5/9. Có 3 hoặc 5 khung hình với số gia 1/3, 1/2, 2/3, 1.0, 2.0, 3.0 EV, có 9 khung hình với số gia 1/3, 1/2, 2/3, 1.0 EV.
Chế độ Flash Đèn flash tắt, Đèn flash tự động, Cộng sáng, Đồng bộ chậm, Đồng bộ sau, Giảm mắt đỏ (có thể chọn bật/tắt), Điều khiển không dây5, Đồng bộ tốc độ cao5
Thời gian tái quay vòng Xấp xỉ 4 giây
Tương thích Flash ngoài Đèn flash hệ thống α của Sony tương thích với Cổng kết nối phụ kiện đa năng, gắn bộ chuyển đổi có cổng kết nối vào thiết bị để sử dụng đèn flash tương thích với cổng kết nối phụ kiện tự động khóa
Khoá mức FE
Điều khiển không dây
CHẾ ĐỘ PHÁT LẠI
Chế độ Ảnh đơn (kèm hay không kèm thông tin chụp, quang đồ Y RGB & cảnh báo tô sáng/đổ bóng), dạng xem chỉ mục 12/30 khung hình, Chế độ hiển thị hình phóng to (L: 16,7x, M: 11,8x, S: 8,3x, Toàn cảnh (Chuẩn): 19,2x, Toàn cảnh (Rộng): 29,1x), Tự động xem lại (10/5/2 giây,Tắt), Hướng ảnh (Có thể chọn Tự động/Thủ công/Tắt), Trình chiếu hình ảnh, Cuốn toàn cảnh, Chọn thư mục (Ngày/Ảnh tĩnh/MP4/AVCHD/XAVC S HD/XAVC S 4K), Tua tiến/Tua lùi (phim), Xóa, Bảo vệ
Chụp ảnh
GIAO DIỆN
Giao diện PC Bộ nhớ dung lượng lớn, MTP, điều khiển từ xa bằng PC
Ngõ ra HD Đầu cắm micro HDMI (Kiểu D), BRAVIA Sync (Điều khiển đối với HDMI), PhotoTV HD, ngõ ra phim 4K/phát lại ảnh tĩnh 4K
Đầu nối đa năng/micro USB
NFC Có (tương thích Thẻ NFC forum loại 3) Điều khiển từ xa một chạm, Chia sẻ một chạm
LAN không dây Tương thích Wi-Fi, IEEE 802.11b/g/n (băng tần 2,4 GHz), Xem trên điện thoại thông minh, Gửi đến máy tính, Xem trên TV, Xem trên điện thoại thông minh, Gửi đến máy tính
Blutooth Có (Bluetooth chuẩn 4.1 (băng tần 2,4 GHz))
Cổng kết nối phụ kiện đa năng
Đầu nối micro Có (Giắc cắm mini 3,5 mm âm thanh nổi)
ÂM THANH
Micro Micro âm thanh nổi tích hợp hoặc XLR-K2M / XLR-K1M / ECM-XYST1M (bán riêng)
Loa Tích hợp, đơn âm
IN
Chuẩn tương thích Exif Print, Print Image Matching III, cài đặt DPOF
NGUỒN ĐIỆN
Pin kèm theo máy Một bộ pin sạc NP-FW50
Thời lượng pin (ảnh tĩnh) Xấp xỉ 310 lần chụp (Khung ngắm) / xấp xỉ 350 lần chụp (màn hình LCD) (chuẩn CIPA)9
Thời lượng pin (Phim, ghi thực tế) Phim (ghi hình thực tế):Xấp xỉ 65 phút (Khung ngắm) / Xấp xỉ 70 phút (Màn hình LCD), (chuẩn CIPA)1011
Thời lượng pin (Phim, ghi liên tục) Phim (ghi hình liên tục):Xấp xỉ 105 phút (Khung ngắm) / Xấp xỉ 105 phút (Màn hình LCD), (chuẩn CIPA)1012
Sạc bên trong
Mức tiêu thụ điện khi dùng khung ngắm Ảnh tĩnh: xấp xỉ 2,8 W(khi lắp ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS), Phim: xấp xỉ 4,2 W (khi lắp ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS)
Mức tiêu thụ điện khi dùng màn hình LCD Ảnh tĩnh: xấp xỉ 2,6 W (khi lắp ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS), Phim: xấp xỉ 4,2 W (khi lắp ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS)
Nguồn cấp qua USB
KÍCH CỠ
Kích thước (rộng x cao x dày) Xấp xỉ 120,0 mm x 66,9 mm x 53,3 mm, Xấp xỉ 4 3/4 x 2 3/4 x 2 1/8 inc
Trọng lượng (bao gồm pin+thẻ) Xấp xỉ 453 g, Xấp xỉ 1 lb
cÓ GÌ TRONG HỘP
Trong hộp Pin sạc NP-FW50, Bộ chuyển đổi AC: AC-UUD12, Dây đeo vai, Nắp thân máy, Nắp cổng kết nối phụ kiện, Miếng đệm khung ngắm, Cáp Micro USB.

Tài liệu đính kèm

Đánh giá khách hàng

Sản phẩm cùng nhóm

Ống kính Carl Zeiss® FE 24-70mm F4
26.990.000 ₫

(Đã bao gồm VAT)

Máy ảnh KTS α9 II full-frame ILCE-9M2
112.990.000 ₫

(Đã bao gồm VAT)

Máy ảnh APS-C E-mount cao cấp α6600
45.990.000 ₫

(Đã bao gồm VAT)

Máy ảnh APS-C E-mount cao cấp α6600
35.990.000 ₫

(Đã bao gồm VAT)

Máy ảnh Alpha Full Frame 35mm ILCE-7RM4
82.990.000 ₫ 89.990.000 ₫

(Đã bao gồm VAT)

Mời bạn thảo luận hoặc đánh giá về sản phẩm này